ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
妙极了
miàojíle
tuyệt diệu cực kỳ, hay quá
Hán việt: diệu cực liễu
—

Gợi nhớ

Từ "妙极了" (miàojíle) mang nghĩa "tuyệt diệu cực kỳ, hay quá", kết hợp bởi 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời" + 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙. • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

妙极了
miàojíle
tuyệt diệu cực kỳ, hay quá
妙
miào • diệu
Tuyệt vời
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Trẻ / âm đọc (bên phải)
极
jí • cực
cực kỳ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tuyệt diệu cực kỳ, hay quá
Ví dụ (3)
jīntiān今天de的tiānqì天气hǎo好jíle极了。
Thời tiết hôm nay tốt vô cùng.
The weather today is wonderful.
zhè这gè个gùshì故事yǒuyìsi有意思jíle极了。
Câu chuyện này thú vị vô cùng.
This story is extremely interesting.
tā她tīngdào听到zhè这gè个xiāoxi消息hòu后gāoxìng高兴jíle极了。
Sau khi nghe tin này, cô ấy vui vô cùng.
She was overjoyed after hearing this news.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây