妙极了
—
Gợi nhớ
Từ "妙极了" (miàojíle) mang nghĩa "tuyệt diệu cực kỳ, hay quá", kết hợp bởi 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời" + 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙. • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 妙极了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tuyệt diệu cực kỳ, hay quá
Ví dụ (3)
今天的天气好极了。
Thời tiết hôm nay tốt vô cùng.
The weather today is wonderful.
这个故事有意思极了。
Câu chuyện này thú vị vô cùng.
This story is extremely interesting.
她听到这个消息后高兴极了。
Sau khi nghe tin này, cô ấy vui vô cùng.
She was overjoyed after hearing this news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây