精妙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精妙" (jīngmiào) mang nghĩa "tinh tế, tuyệt diệu", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tinh tế, tuyệt diệu
Ví dụ (5)
这座建筑的设计十分精妙。
Thiết kế của tòa nhà này vô cùng tinh vi diệu.
The design of this building is exceptionally ingenious.
这首诗的用词极为精妙,令人回味无穷。
Cách dùng từ của bài thơ này cực kỳ xuất sắc, khiến người ta nhớ mãi không quên.
The wording of this poem is exquisitely crafted, leaving a lasting impression.
博物馆里展出了一件精妙绝伦的艺术品。
Trong bảo tàng trưng bày một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc tuyệt trần.
An exquisitely ingenious work of art was exhibited in the museum.
他的这个计划构思精妙,几乎没有破绽。
Ý tưởng cho kế hoạch này của anh ấy rất tinh vi, gần như không có sơ hở.
His plan is brilliantly conceived and has almost no flaws.
魔术师那精妙的表演赢得了观众的阵阵掌声。
Màn biểu diễn xuất sắc tuyệt vời của ảo thuật gia đã giành được những tràng pháo tay liên tục của khán giả.
The magician's exquisite performance won round after round of applause from the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây