精心
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "精心" (jīngxīn) mang nghĩa "Cẩn thận, tỉ mỉ", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:dày công, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, tâm huyết (dùng tâm trí tinh tế để làm).
Ví dụ (5)
这是一份精心准备的礼物。
Đây là một món quà được chuẩn bị rất dày công (tỉ mỉ).
This is a carefully prepared gift.
经过医生的精心治疗,他很快康复了。
Qua sự điều trị tận tình (kỹ lưỡng) của bác sĩ, anh ấy hồi phục rất nhanh.
Thanks to the doctor's careful treatment, he recovered quickly.
这个花园是爷爷精心照料的成果。
Khu vườn này là thành quả chăm sóc tỉ mỉ của ông nội.
This garden is the result of Grandpa's careful tending.
为了这次约会,她精心打扮了一番。
Để cho buổi hẹn hò này, cô ấy đã trang điểm chải chuốt rất kỹ lưỡng.
She carefully dressed up for this date.
这道菜是厨师精心烹制的。
Món ăn này do đầu bếp dày công chế biến.
This dish was carefully prepared by the chef.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây