昵
丨フ一一フ一ノノフ
9
—
Gợi nhớ
Như ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu gần bên người con gái (尼) ngồi tựa vào nhau thể hiện sự gần gũi, thân mật và gắn bó (昵).
Thành phần cấu tạo
昵
Thân mật, gắn bó
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
尼
Ni
Ni / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (11)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Thân mật, gắn bó
Ví dụ (5)
母女俩在一起说话十分亲昵。
Hai mẹ con ở bên nhau trò chuyện vô cùng thân mật.
Mother and daughter talked very intimately together.
动作表达了昵爱与关心。
Động tác thể hiện sự thắm thiết yêu thương và quan tâm.
Actions expressed intimate love and concern.
姿态非常交好亲昵。
Tư thế vô cùng thân thiện thân mật.
Posture was very friendly and intimate.
请在输入框设置你的游戏昵称。
Xin hãy ở khung nhập liệu cài đặt biệt danh game của bạn.
Please set your game nickname in the input box.
大家平时都叫他的小名昵称。
Mọi người bình thường đều gọi tên biệt danh của anh ấy.
Everyone usually calls his nickname.
2
Danh từ
Nghĩa:Biệt danh, nickname
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây