亲昵
—
Gợi nhớ
Từ "亲昵" (qīn nì) mang nghĩa "Thân mật, thân thiết, gần gũi", kết hợp bởi 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 昵 (nì - nặc): "Thân mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 昵: Như ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu gần bên người con gái (尼) ngồi tựa vào nhau thể hiện sự gần gũi, thân mật và gắn bó (昵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亲昵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thân mật, thân thiết, gần gũi
Ví dụ (3)
恋爱中的情侣举止十分亲昵。
Cặp đôi đang yêu nhau có những cử chỉ hết sức thân mật.
Couples in love behave very affectionately toward each other.
妹妹亲昵地搂着妈妈的脖子撒娇。
Em gái ôm cổ mẹ một cách thân thiết để làm nũng.
My younger sister affectionately hugged Mom's neck and acted cute.
父母和孩子之间应该保持这种亲昵的互动。
Giữa cha mẹ và con cái nên duy trì sự tương tác thân mật như vậy.
Parents and children should maintain this kind of affectionate interaction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây