ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
溺死
nì sǐ
Chết đuối, chết chìm
Hán việt: nịch tử
—

Gợi nhớ

Từ "溺死" (nì sǐ) mang nghĩa "Chết đuối, chết chìm", kết hợp bởi 溺 (nì / niào - nịch): "chìm" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).

Thành phần cấu tạo

溺死
nì sǐ
Chết đuối, chết chìm
溺
nì / niào • nịch
chìm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
弱
Chữ Nhược
Yếu / âm đọc (bên phải)
死
sǐ • tử
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Chết đuối, chết chìm
Ví dụ (3)
jǐngshìpái警示牌jǐnggào警告yóukè游客búyào不要zài在shēnshuǐ深水qū区yóuyǒng游泳,yǐmiǎn以免nìsǐ溺死。
Biển cảnh báo nhắc nhở du khách không bơi ở khu vực nước sâu để tránh bị chết đuối.
The warning sign warns tourists not to swim in the deep-water area to avoid drowning.
hóngshuǐ洪水chōnghuǐ冲毁le了cūnzhuāng村庄,xǔduō许多jiāchù家畜búxìng不幸bèi被nìsǐ溺死。
Lũ lụt tàn phá ngôi làng, nhiều gia súc không may bị chết đuối.
The flood destroyed the village, and many domestic animals unfortunately drowned.
jiùyuánduì救援队jíshí及时jiùqǐ救起le了luòshuǐ落水értóng儿童,fángzhǐ防止le了nìsǐ溺死bēijù悲剧de的fāshēng发生。
Đội cứu hộ đã kịp thời cứu được đứa trẻ rơi xuống nước, ngăn chặn thảm kịch chết đuối xảy ra.
The rescue team pulled the child out of the water in time, preventing a drowning tragedy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây