溺死
—
Gợi nhớ
Từ "溺死" (nì sǐ) mang nghĩa "Chết đuối, chết chìm", kết hợp bởi 溺 (nì / niào - nịch): "chìm" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 溺死
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chết đuối, chết chìm
Ví dụ (3)
警示牌警告游客不要在深水区游泳,以免溺死。
Biển cảnh báo nhắc nhở du khách không bơi ở khu vực nước sâu để tránh bị chết đuối.
The warning sign warns tourists not to swim in the deep-water area to avoid drowning.
洪水冲毁了村庄,许多家畜不幸被溺死。
Lũ lụt tàn phá ngôi làng, nhiều gia súc không may bị chết đuối.
The flood destroyed the village, and many domestic animals unfortunately drowned.
救援队及时救起了落水儿童,防止了溺死悲剧的发生。
Đội cứu hộ đã kịp thời cứu được đứa trẻ rơi xuống nước, ngăn chặn thảm kịch chết đuối xảy ra.
The rescue team pulled the child out of the water in time, preventing a drowning tragedy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây