ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
死亡证明
sǐwáng zhèngmíng
Giấy chứng tử
Hán việt: tử vong chứng minh
—

Gợi nhớ

Từ "死亡证明" (sǐwáng zhèngmíng) mang nghĩa "Giấy chứng tử", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 亡 (wáng - vong): "chết" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

Thành phần cấu tạo

死亡证明
sǐwáng zhèngmíng
Giấy chứng tử
死
sǐ • tử
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)
亡
wáng • vong
chết
亡
Bộ Vong
Hình người trốn vào trong góc
证
zhèng • chứng
chứng chỉ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
正
Chính
Chính xác / âm đọc (bên phải)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy chứng tử
Ví dụ (3)
yīyuàn医院wèi为jiāshǔ家属kāijù开具le了sǐwáng死亡zhèngmíng证明,yǐbiàn以便tāmen他们bànlǐ办理hòushì后事jí及zhùxiāo注销hùkǒu户口。
Bệnh viện cấp giấy chứng tử cho người nhà để họ làm hậu sự và xóa hộ khẩu.
The hospital issued a death certificate for the family so that they could handle funeral arrangements and cancel the household registration.
sǐwáng死亡zhèngmíng证明shàng上bìxū必须xiángxì详细zhùmíng注明sǐwáng死亡shíjiān时间、dìdiǎn地点yǐjí以及zhíjiē直接sǐwáng死亡yuányīn原因。
Trên giấy chứng tử bắt buộc phải ghi rõ thời gian, địa điểm và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tử vong.
The death certificate must specify in detail the time, place, and direct cause of death.
kāijù开具sǐwáng死亡zhèngmíng证明xūyào需要yǒu有zhǔzhìyīshēng主治医生de的qiānzì签字hé和yīyuàn医院de的gōngzhāng公章。
Việc cấp giấy chứng tử cần có chữ ký của bác sĩ điều trị và con dấu của bệnh viện.
Issuing a death certificate requires the signature of the attending physician and the official seal of the hospital.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây