死亡证明
—
Gợi nhớ
Từ "死亡证明" (sǐwáng zhèngmíng) mang nghĩa "Giấy chứng tử", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 亡 (wáng - vong): "chết" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 死亡证明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy chứng tử
Ví dụ (3)
医院为家属开具了死亡证明,以便他们办理后事及注销户口。
Bệnh viện cấp giấy chứng tử cho người nhà để họ làm hậu sự và xóa hộ khẩu.
The hospital issued a death certificate for the family so that they could handle funeral arrangements and cancel the household registration.
死亡证明上必须详细注明死亡时间、地点以及直接死亡原因。
Trên giấy chứng tử bắt buộc phải ghi rõ thời gian, địa điểm và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tử vong.
The death certificate must specify in detail the time, place, and direct cause of death.
开具死亡证明需要有主治医生的签字和医院的公章。
Việc cấp giấy chứng tử cần có chữ ký của bác sĩ điều trị và con dấu của bệnh viện.
Issuing a death certificate requires the signature of the attending physician and the official seal of the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây