ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炸弹
zhàdàn
bom
Hán việt: tạc đàn
—

Gợi nhớ

Từ "炸弹" (zhàdàn) mang nghĩa "bom", kết hợp bởi 炸 (zhà / zhá - tạc): "nổ" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炸: Ngọn lửa nóng rực (火) bất chợt (乍) bùng lên làm nổ tung mọi thứ hoặc làm chín vàng thức ăn trong chảo dầu, nghĩa là nổ tung hoặc chiên rán (炸). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).

Thành phần cấu tạo

炸弹
zhàdàn
bom
炸
zhà / zhá • tạc
nổ
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
乍
Trà
Bất ngờ / âm đọc (bên phải)
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bom
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方fāxiàn发现le了yì一méi枚zhàdàn炸弹。
Cảnh sát phát hiện một quả bom.
The police found a bomb.
zhàdàn炸弹bèi被ānquán安全chāichú拆除。
Quả bom được tháo gỡ an toàn.
The bomb was safely defused.
diànyǐng电影lǐ里chūxiàn出现le了zhàdàn炸弹qíngjié情节。
Trong phim xuất hiện tình tiết bom.
There was a bomb plot in the movie.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây