ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飞弹
fēidàn
Tên lửa, hỏa tiễn
Hán việt: phi đàn
—

Gợi nhớ

Từ "飞弹" (fēidàn) mang nghĩa "Tên lửa, hỏa tiễn", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).

Thành phần cấu tạo

飞弹
fēidàn
Tên lửa, hỏa tiễn
飞
fēi • phi
bay
飞
Bộ Phi (giản thể)
Hình đôi cánh chim đang bay (giản thể từ 飛)
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tên lửa, hỏa tiễn
Ví dụ (3)
gāiguó该国chénggōng成功fāshè发射le了yì一méi枚fángkōng防空fēidàn飞弹。
Quốc gia đó đã phóng thành công một quả tên lửa phòng không.
The country successfully launched an anti-aircraft missile.
fēidàn飞弹xíjī袭击cuīhuǐ摧毁le了dífāng敌方de的jūnshìjīdì军事基地。
Cuộc tấn công bằng tên lửa đã phá hủy căn cứ quân sự của đối phương.
The missile strike destroyed the enemy's military base.
xiàndài现代zhànzhēng战争zhōng中fēidàn飞弹qǐdào起到le了guānjiàn关键zuòyòng作用。
Tên lửa đóng vai trò then chốt trong chiến tranh hiện đại.
Missiles play a key role in modern warfare.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây