飞弹
—
Gợi nhớ
Từ "飞弹" (fēidàn) mang nghĩa "Tên lửa, hỏa tiễn", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飞弹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tên lửa, hỏa tiễn
Ví dụ (3)
该国成功发射了一枚防空飞弹。
Quốc gia đó đã phóng thành công một quả tên lửa phòng không.
The country successfully launched an anti-aircraft missile.
飞弹袭击摧毁了敌方的军事基地。
Cuộc tấn công bằng tên lửa đã phá hủy căn cứ quân sự của đối phương.
The missile strike destroyed the enemy's military base.
现代战争中飞弹起到了关键作用。
Tên lửa đóng vai trò then chốt trong chiến tranh hiện đại.
Missiles play a key role in modern warfare.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây