ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弹药
dàn yào
đạn dược
Hán việt: đàn dược
—

Gợi nhớ

Từ "弹药" (dàn yào) mang nghĩa "đạn dược", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).

Thành phần cấu tạo

弹药
dàn yào
đạn dược
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
药
yào • dược
Thuốc
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đạn dược
Ví dụ (3)
shìbīng士兵men们bìxū必须xiédài携带zúgòu足够de的dànyào弹药。
Các binh sĩ phải mang theo đầy đủ đạn dược.
The soldiers must carry sufficient ammunition.
jūnhuǒ军火kùlǐ库里chǔcún储存le了dàliàng大量de的dànyào弹药。
Kho vũ khí lưu trữ một lượng lớn đạn dược.
A large amount of ammunition is stored in the arsenal.
tāmen他们de的dànyào弹药yǐjīng已经quánbù全部hàojìn耗尽le了。
Đạn dược của họ đã bị tiêu hao hoàn toàn.
Their ammunition has been completely exhausted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây