弹药
—
Gợi nhớ
Từ "弹药" (dàn yào) mang nghĩa "đạn dược", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹药
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đạn dược
Ví dụ (3)
士兵们必须携带足够的弹药。
Các binh sĩ phải mang theo đầy đủ đạn dược.
The soldiers must carry sufficient ammunition.
军火库里储存了大量的弹药。
Kho vũ khí lưu trữ một lượng lớn đạn dược.
A large amount of ammunition is stored in the arsenal.
他们的弹药已经全部耗尽了。
Đạn dược của họ đã bị tiêu hao hoàn toàn.
Their ammunition has been completely exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây