ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弹跳
tán tiào
tung lên, nảy lên
Hán việt: đàn khiêu
—

Gợi nhớ

Từ "弹跳" (tán tiào) mang nghĩa "tung lên, nảy lên", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).

Thành phần cấu tạo

弹跳
tán tiào
tung lên, nảy lên
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tung lên, nảy lên
Ví dụ (3)
dàishǔ袋鼠yòng用qiángzhuàng强壮de的hòutuǐ后腿zài在cǎoyuán草原shàng上dàntiào弹跳bēnpǎo奔跑。
Chuột túi dùng đôi chân sau khỏe mạnh để bật nhảy và chạy trên thảo nguyên.
Kangaroos use their strong hind legs to bound across the grassland.
lánqiú篮球zhuàng撞zài在lánkuāng篮筐shàng上,dàntiào弹跳le了jǐ几xià下cái才diào掉xiàlái下来。
Quả bóng rổ đập vào vành rổ, nảy lên vài cái rồi mới rơi xuống.
The basketball hit the rim and bounced a few times before falling through.
zhè这míng名páiqiú排球yùndòngyuán运动员de的dàntiào弹跳nénglì能力fēicháng非常jīngrén惊人。
Khả năng bật nhảy của vận động viên bóng chuyền này vô cùng kinh ngạc.
This volleyball player's jumping ability is astonishing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây