弹跳
—
Gợi nhớ
Từ "弹跳" (tán tiào) mang nghĩa "tung lên, nảy lên", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹跳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tung lên, nảy lên
Ví dụ (3)
袋鼠用强壮的后腿在草原上弹跳奔跑。
Chuột túi dùng đôi chân sau khỏe mạnh để bật nhảy và chạy trên thảo nguyên.
Kangaroos use their strong hind legs to bound across the grassland.
篮球撞在篮筐上,弹跳了几下才掉下来。
Quả bóng rổ đập vào vành rổ, nảy lên vài cái rồi mới rơi xuống.
The basketball hit the rim and bounced a few times before falling through.
这名排球运动员的弹跳能力非常惊人。
Khả năng bật nhảy của vận động viên bóng chuyền này vô cùng kinh ngạc.
This volleyball player's jumping ability is astonishing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây