跳绳
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "跳绳" (tiàoshéng) mang nghĩa "Nhảy dây", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 绳 (shéng - thằng): "Dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 绳: Nhiều sợi tơ gai (纟) được bện xoắn bền bỉ và dẻo dai (黾) lại với nhau tạo thành sợi dây thừng chắc chắn (绳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跳绳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhảy dây
Ví dụ (3)
她每天早上跳绳十分钟。
Mỗi sáng cô ấy nhảy dây mười phút.
She jumps rope for ten minutes every morning.
跳绳可以锻炼身体。
Nhảy dây có thể rèn luyện cơ thể.
Jumping rope is good exercise for the body.
学校举行了跳绳比赛。
Trường tổ chức cuộc thi nhảy dây.
The school held a jump rope competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây