ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跳绳
tiàoshéng
Nhảy dây
Hán việt: khiêu thằng
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "跳绳" (tiàoshéng) mang nghĩa "Nhảy dây", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 绳 (shéng - thằng): "Dây thừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 绳: Nhiều sợi tơ gai (纟) được bện xoắn bền bỉ và dẻo dai (黾) lại với nhau tạo thành sợi dây thừng chắc chắn (绳).

Thành phần cấu tạo

跳绳
tiàoshéng
Nhảy dây
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
绳
shéng • thằng
Dây thừng
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
黾
Bộ Mãnh (giản thể)
Ếch nhái, nỗ lực / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhảy dây
Ví dụ (3)
tā她měitiān每天zǎoshang早上tiàoshéng跳绳shí十fēnzhōng分钟。
Mỗi sáng cô ấy nhảy dây mười phút.
She jumps rope for ten minutes every morning.
tiàoshéng跳绳kěyǐ可以duànliàn锻炼shēntǐ身体。
Nhảy dây có thể rèn luyện cơ thể.
Jumping rope is good exercise for the body.
xuéxiào学校jǔxíng举行le了tiàoshéng跳绳bǐsài比赛。
Trường tổ chức cuộc thi nhảy dây.
The school held a jump rope competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây