绳子
条
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "绳子" (shéngzi) mang nghĩa "Dây thừng", kết hợp bởi 绳 (shéng - thằng): "Dây thừng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绳: Nhiều sợi tơ gai (纟) được bện xoắn bền bỉ và dẻo dai (黾) lại với nhau tạo thành sợi dây thừng chắc chắn (绳). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 绳子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dây thừng, dây cáp, dây.
Ví dụ (5)
请用绳子把这个箱子系好。
Làm ơn dùng dây thừng buộc chặt cái thùng này lại.
Please use a rope to tie up this box securely.
这根绳子太细了,容易断。
Sợi dây này mảnh quá, dễ đứt.
This rope is too thin and breaks easily.
她在院子里拉了一根晾衣绳。
Cô ấy chăng một sợi dây phơi quần áo trong sân.
She strung up a clothesline in the yard.
孩子们正在操场上跳绳。
Lũ trẻ đang nhảy dây trên sân tập.
The children are skipping rope on the playground.
快把绳子解开。
Mau cởi sợi dây ra.
Quick, untie the rope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây