ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跳跃
tiàoyuè
nhảy, nhảy vọt, bật nhảy.
Hán việt: khiêu dược
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "跳跃" (tiàoyuè) mang nghĩa "nhảy", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 跃 (yuè - dược): "Nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 跃: Đôi bàn chân (足) của chàng trai trẻ trung khỏe khoắn (夭) bật tung khỏi mặt đất trong cú nhảy vọt (跃).

Thành phần cấu tạo

跳跃
tiàoyuè
nhảy
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
跃
yuè • dược
Nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhảy, nhảy vọt, bật nhảy.
Ví dụ (5)
yì一zhī只qīngwā青蛙zài在héyè荷叶jiān间tiàoyuè跳跃。
Một con ếch đang nhảy nhót giữa những lá sen.
A frog is jumping among the lotus leaves.
tā他de的sīwéi思维tiàoyuè跳跃hěn很kuài快,hěn很nán难gēnshàng跟上。
Tư duy của anh ấy nhảy cóc rất nhanh, rất khó theo kịp.
His mind jumps so quickly that it's hard to keep up.
xīnzàng心脏hái还zài在wēiruò微弱de地tiàoyuè跳跃。
Trái tim vẫn còn đang đập (nhảy) yếu ớt.
The heart is still beating faintly.
zhè这zhǒng种wǔdǎo舞蹈bāohán包含hěn很duō多gāonándù高难度de的tiàoyuè跳跃dòngzuò动作。
Điệu múa này bao gồm rất nhiều động tác bật nhảy độ khó cao.
This dance includes many highly difficult jumping movements.
huǒyàn火焰zài在bì壁lú炉lǐ里huānkuài欢快de地tiàoyuè跳跃。
Ngọn lửa đang nhảy múa vui vẻ trong lò sưởi.
The flames danced merrily in the fireplace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây