跳跃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "跳跃" (tiàoyuè) mang nghĩa "nhảy", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 跃 (yuè - dược): "Nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 跃: Đôi bàn chân (足) của chàng trai trẻ trung khỏe khoắn (夭) bật tung khỏi mặt đất trong cú nhảy vọt (跃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跳跃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhảy, nhảy vọt, bật nhảy.
Ví dụ (5)
一只青蛙在荷叶间跳跃。
Một con ếch đang nhảy nhót giữa những lá sen.
A frog is jumping among the lotus leaves.
他的思维跳跃很快,很难跟上。
Tư duy của anh ấy nhảy cóc rất nhanh, rất khó theo kịp.
His mind jumps so quickly that it's hard to keep up.
心脏还在微弱地跳跃。
Trái tim vẫn còn đang đập (nhảy) yếu ớt.
The heart is still beating faintly.
这种舞蹈包含很多高难度的跳跃动作。
Điệu múa này bao gồm rất nhiều động tác bật nhảy độ khó cao.
This dance includes many highly difficult jumping movements.
火焰在壁炉里欢快地跳跃。
Ngọn lửa đang nhảy múa vui vẻ trong lò sưởi.
The flames danced merrily in the fireplace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây