飞跃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "飞跃" (fēiyuè) mang nghĩa "nhảy vọt", kết hợp bởi 飞 (fēi - phi): "bay" + 跃 (yuè - dược): "Nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飞: Hình ảnh chú chim nhỏ tung đôi cánh mỏng vút lên bầu trời cao rộng gợi tả động tác bay, bay lượn (飞). • Chữ 跃: Đôi bàn chân (足) của chàng trai trẻ trung khỏe khoắn (夭) bật tung khỏi mặt đất trong cú nhảy vọt (跃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 飞跃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:nhảy vọt, bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc, bay qua.
Ví dụ (5)
近几十年来,中国的经济实现了飞跃。
Mấy chục năm gần đây, kinh tế Trung Quốc đã thực hiện được bước nhảy vọt.
In recent decades, China's economy has made a great leap forward.
这是一个质的飞跃。
Đây là một bước nhảy vọt về chất.
This is a qualitative leap.
骏马飞跃过那道深沟。
Con tuấn mã nhảy vọt qua cái rãnh sâu đó.
The fine horse leaped across the deep ditch.
科技的发展带来了人类生活的飞跃。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã mang lại bước tiến vượt bậc cho cuộc sống nhân loại.
The development of science and technology has brought about great advances in human life.
他的思想认识有了一个很大的飞跃。
Nhận thức tư tưởng của anh ấy đã có một bước tiến (nhảy vọt) rất lớn.
His understanding has taken a big leap forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây