踊跃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "踊跃" (yǒngyuè) mang nghĩa "hăng hái", kết hợp bởi 踊 (yǒng - dũng): "nhảy lên" + 跃 (yuè - dược): "Nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踊: Đôi bàn chân (足) bật nhảy tung lên đầy khí thế sục sôi (甬) thể hiện tinh thần hăng hái, nhảy vọt lên (踊). • Chữ 跃: Đôi bàn chân (足) của chàng trai trẻ trung khỏe khoắn (夭) bật tung khỏi mặt đất trong cú nhảy vọt (跃).
Thành phần cấu tạo
踊跃
hăng hái
踊
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân
甬
Chữ Dũng
Tuôn trào, bật vọt lên / âm đọc
跃
足
Bộ Túc
Đôi bàn chân
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 踊跃
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:hăng hái, nhiệt tình, sôi nổi, tích cực (tham gia), nhảy nhót.
Ví dụ (5)
同学们在课堂上踊跃发言。
Các bạn học sinh hăng hái phát biểu trong giờ học.
The students spoke up enthusiastically in class.
大家踊跃报名参加志愿者活动。
Mọi người hăng hái đăng ký tham gia hoạt động tình nguyện.
Everyone signed up enthusiastically for the volunteer activities.
市民们踊跃捐款,帮助灾区重建。
Người dân thành phố nhiệt tình quyên góp tiền, giúp vùng thiên tai tái thiết.
Residents donated enthusiastically to help rebuild the disaster-stricken area.
这次比赛吸引了众多选手的踊跃参与。
Cuộc thi lần này đã thu hút sự tham gia sôi nổi của đông đảo thí sinh.
This competition attracted enthusiastic participation from many contestants.
会场气氛非常热烈,大家提问很踊跃。
Không khí hội trường rất sôi động, mọi người đặt câu hỏi rất hăng hái.
The atmosphere at the venue was very lively, and everyone asked questions enthusiastically.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây