雀跃
—
Gợi nhớ
Từ "雀跃" (quèyuè) mang nghĩa "Nhảy cẫng lên vì vui sướng", kết hợp bởi 雀 (què - tước): "chim sẻ" + 跃 (yuè - dược): "Nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雀: Loài chim đuôi ngắn (隹) có vóc dáng nhỏ nhắn (小) thường nhảy nhót ríu rít bên hiên nhà chính là con chim sẻ (雀). • Chữ 跃: Đôi bàn chân (足) của chàng trai trẻ trung khỏe khoắn (夭) bật tung khỏi mặt đất trong cú nhảy vọt (跃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雀跃
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhảy cẫng lên vì vui sướng
Ví dụ (3)
听到获奖的消息,全班同学都欢呼雀跃起来。
Nghe tin đoạt giải, tất cả học sinh trong lớp đều reo hò nhảy cẫng lên vì vui sướng.
Hearing the news of winning the award, the whole class cheered and jumped for joy.
孩子们在草地上雀跃,享受着美丽的春光。
Lũ trẻ nhảy múa vui sướng trên bãi cỏ, tận hưởng ánh xuân đẹp đẽ.
The children frolicked and leaped for joy on the grass, enjoying the beautiful spring sunshine.
他的内心因这个好消息而欢喜雀跃。
Lòng anh ấy vui sướng khôn tả vì tin tốt này.
His heart leaped with joy at the good news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây