鸦雀无声
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鸦雀无声" (yāquè-wúshēng) mang nghĩa "im lặng tuyệt đối, không một tiếng động", kết hợp bởi 鸦 (yā - nha): "Con quạ" + 雀 (què - tước): "chim sẻ" + 无 (wú - vô): "không có" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鸦: Loài chim lông đen (鸟) có chiếc mỏ sắc như răng nanh (牙) thường kêu quang quác trên cành cây khô là con quạ (鸦). • Chữ 雀: Loài chim đuôi ngắn (隹) có vóc dáng nhỏ nhắn (小) thường nhảy nhót ríu rít bên hiên nhà chính là con chim sẻ (雀). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
鸦雀无声
im lặng tuyệt đối, không một tiếng động
Hình ảnh:

Phân tích từ 鸦雀无声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:im lặng tuyệt đối, không một tiếng động
Ví dụ (5)
老师一走进教室,全班立刻变得鸦雀无声。
Thầy giáo vừa bước vào phòng học, cả lớp ngay lập tức trở nên im phăng phắc.
As soon as the teacher walked into the classroom, the whole class immediately fell silent.
观众席上鸦雀无声,都在等待表演开始。
Khán đài im lặng tuyệt đối, mọi người đều đang chờ đợi màn biểu diễn bắt đầu.
The audience sat in complete silence, waiting for the performance to begin.
听到这个令人震惊的消息,房间里顿时鸦雀无声。
Nghe được tin tức chấn động này, trong phòng bỗng chốc không một tiếng động.
Upon hearing the shocking news, the room instantly fell silent.
夜幕降临,小山村里鸦雀无声。
Màn đêm buông xuống, ngôi làng nhỏ trên núi im ắng không một tiếng động.
As night fell, the little mountain village was utterly silent.
校长开始讲话,整个大厅鸦雀无声。
Hiệu trưởng bắt đầu phát biểu, cả hội trường im lặng như tờ.
As the principal began to speak, the entire hall fell silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây