跃跃欲试
—
Gợi nhớ
Từ "跃跃欲试" (yuè yuè yù shì) mang nghĩa "Hăm hở muốn thử, nóng lòng muốn thử", kết hợp bởi 跃 (yuè - dược): "Nhảy" + 跃 (yuè - dược): "Nhảy" + 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跃: Đôi bàn chân (足) của chàng trai trẻ trung khỏe khoắn (夭) bật tung khỏi mặt đất trong cú nhảy vọt (跃). • Chữ 跃: Đôi bàn chân (足) của chàng trai trẻ trung khỏe khoắn (夭) bật tung khỏi mặt đất trong cú nhảy vọt (跃). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
跃跃欲试
Hăm hở muốn thử, nóng lòng muốn thử
跃
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo / âm đọc (bên phải)
跃
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo / âm đọc (bên phải)
欲
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
试
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hăm hở muốn thử, nóng lòng muốn thử
Ví dụ (3)
看到大家玩得开心,他也跃跃欲试。
Nhìn thấy mọi người chơi vui vẻ, anh ta cũng hăm hở muốn thử.
Seeing everyone having a great time, he was also eager to give it a try.
面对这个新挑战,年轻人们个个跃跃欲试。
Đối mặt với thử thách mới này, những người trẻ tuổi ai nấy đều nóng lòng muốn thử sức.
Faced with this new challenge, all the young people were itching to have a go.
参赛选手们在台下摩拳擦掌,跃跃欲试。
Các thí sinh thi đấu dưới sân khấu đang chuẩn bị sẵn sàng, hăm hở muốn thử sức.
Offstage, the contestants were gearing up and eager to compete.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây