雀斑
—
Gợi nhớ
Từ "雀斑" (quèbān) mang nghĩa "Tàn nhang", kết hợp bởi 雀 (què - tước): "chim sẻ" + 斑 (bān - ban): "đốm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雀: Loài chim đuôi ngắn (隹) có vóc dáng nhỏ nhắn (小) thường nhảy nhót ríu rít bên hiên nhà chính là con chim sẻ (雀). • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雀斑
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tàn nhang
Ví dụ (3)
雀斑通常与遗传有关,日光照射会使其颜色加深。
Tàn nhang thường liên quan đến di truyền, ánh nắng mặt trời chiếu vào sẽ làm màu của chúng đậm lên.
Freckles are usually related to genetics, and sun exposure can darken their color.
这款祛斑霜可以有效淡化脸上的雀斑。
Loại kem trị nám này có thể làm mờ các vết tàn nhang trên mặt hiệu quả.
This spot-correcting cream can effectively fade freckles on the face.
做好防晒是预防脸上长雀斑的最有效手段。
Chống nắng tốt là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa nổi tàn nhang trên mặt.
Proper sun protection is the most effective way to prevent freckles on the face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây