光斑
—
Gợi nhớ
Từ "光斑" (guāng bān) mang nghĩa "Đốm sáng, vệt sáng, mảng sáng", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 斑 (bān - ban): "đốm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 光斑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đốm sáng, vệt sáng, mảng sáng
Ví dụ (3)
阳光穿过树叶,在地上洒下斑驳的光斑。
Ánh mặt trời xuyên qua kẽ lá, rải xuống mặt đất những đốm sáng lốm đốm.
Sunlight filtered through the leaves, casting dappled spots of light on the ground.
墙壁上晃动着手电筒照出的光斑。
Trên bức tường lung lay đốm sáng do đèn pin chiếu vào.
The spot of light from the flashlight flickered on the wall.
湖面上跳跃着金色的小光斑。
Trên mặt hồ nhảy nhót những vệt sáng nhỏ màu vàng kim.
Tiny golden spots of light danced on the surface of the lake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây