祛斑
—
Gợi nhớ
Từ "祛斑" (qūbān) mang nghĩa "Trị nám / Trị tàn nhang", kết hợp bởi 祛 (qū - khư): "Loại bỏ / Xua tan (bệnh/thâm)" + 斑 (bān - ban): "đốm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祛: Nhờ phước lành thần linh che chở (礻) mà mọi tà khí, bệnh tật đều phải rời bỏ đi mất (去), giúp xua tan, loại bỏ bệnh tật (祛). • Chữ 斑: Giữa hai viên ngọc sáng (王) điểm xuyết những đường hoa văn (文) đan xen tạo thành các đốm màu, vết vằn (斑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 祛斑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Trị nám / Trị tàn nhang
Ví dụ (2)
激光可以快速祛斑,但术后必须严格做好物理防晒。
Trị liệu bằng laser có thể trị nám tàn nhang nhanh chóng, nhưng sau đó phải thực hiện nghiêm ngặt chống nắng vật lý.
Laser treatment can remove dark spots quickly, but strict physical sun protection must be maintained afterward.
这款精华液声称能在四周内淡化色斑、达到祛斑功效。
Loại serum này khẳng định có thể làm mờ vết nám và đạt hiệu quả trị nám trong vòng bốn tuần.
This serum claims to fade dark spots and achieve spot-removal results within four weeks.
2
tính từ
Nghĩa:Trị nám / Trị tàn nhang
Ví dụ (1)
市场上有很多祛斑美白产品,购买时要认准正规批文。
Trên thị trường có rất nhiều sản phẩm dưỡng trắng trị nám, khi mua cần nhận diện đúng số công bố chuẩn.
There are many spot-fading and whitening products on the market; be sure to check for official approval numbers when purchasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây