祛
丶フ丨丶一丨一フ丶
9
—
Gợi nhớ
Nhờ phước lành thần linh che chở (礻) mà mọi tà khí, bệnh tật đều phải rời bỏ đi mất (去), giúp xua tan, loại bỏ bệnh tật (祛).
Thành phần cấu tạo
祛
Loại bỏ / Xua tan (bệnh/thâm)
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
去
Khứ
Đi mất (bên phải)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Loại bỏ / Xua tan (bệnh/thâm)
Ví dụ (3)
喝姜汤可以祛寒气。
Uống canh gừng có thể xua tan khí lạnh.
Drinking ginger soup can dispel coldness.
使用专门的眼霜祛黑眼圈。
Sử dụng kem mắt chuyên dụng để loại bỏ quầng thâm.
Use special eye cream to remove dark circles.
中药具有祛湿功效。
Thuốc Đông y sở hữu công hiệu loại bỏ độ ẩm.
Traditional Chinese medicine has moisture-expelling effect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây