ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
祛
qū
Loại bỏ / Xua tan (bệnh/thâm)
Hán việt: khư
丶フ丨丶一丨一フ丶
9
—

Gợi nhớ

Nhờ phước lành thần linh che chở (礻) mà mọi tà khí, bệnh tật đều phải rời bỏ đi mất (去), giúp xua tan, loại bỏ bệnh tật (祛).

Thành phần cấu tạo

祛
qū
Loại bỏ / Xua tan (bệnh/thâm)
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
去
Khứ
Đi mất (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Loại bỏ / Xua tan (bệnh/thâm)
Ví dụ (3)
hē喝jiāng姜tāng汤kěyǐ可以qū祛hánqì寒气。
Uống canh gừng có thể xua tan khí lạnh.
Drinking ginger soup can dispel coldness.
shǐyòng使用zhuānmén专门de的yǎnshuāng眼霜qū祛hēiyǎnquān黑眼圈。
Sử dụng kem mắt chuyên dụng để loại bỏ quầng thâm.
Use special eye cream to remove dark circles.
zhōngyào中药jùyǒu具有qū祛shī湿gōngxiào功效。
Thuốc Đông y sở hữu công hiệu loại bỏ độ ẩm.
Traditional Chinese medicine has moisture-expelling effect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây