祛痘
—
Gợi nhớ
Từ "祛痘" (qūdòu) mang nghĩa "Trị mụn / Ngừa mụn", kết hợp bởi 祛 (qū - khư): "Loại bỏ / Xua tan (bệnh/thâm)" + 痘 (dòu - đậu): "mụn trứng cá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祛: Nhờ phước lành thần linh che chở (礻) mà mọi tà khí, bệnh tật đều phải rời bỏ đi mất (去), giúp xua tan, loại bỏ bệnh tật (祛). • Chữ 痘: Căn bệnh ngoài da (疒) làm nổi lên những nốt sưng tròn nhỏ như hạt đậu (豆) trên mặt là mụn đậu, mụn trứng cá (痘).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Trị mụn / Ngừa mụn
Ví dụ (2)
这款洁面乳有助于深层清洁和祛痘。
Loại sữa rửa mặt này hỗ trợ làm sạch sâu và trị mụn.
This facial cleanser helps with deep cleansing and fighting acne.
茶树精油具有很好的杀菌祛痘功效。
Tinh dầu tràm trà có công dụng diệt khuẩn và trị mụn rất tốt.
Tea tree essential oil has excellent antibacterial and anti-acne properties.
2
tính từ
Nghĩa:Trị mụn / Ngừa mụn
Ví dụ (1)
她购买了一款祛痘精华液来调理肌肤。
Cô ấy đã mua một loại serum trị mụn để điều hòa làn da.
She bought an anti-acne serum to condition her skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây