痘痘肌
—
Gợi nhớ
Từ "痘痘肌" (dòudòujī) mang nghĩa "Da bị mụn / Da dễ nổi mụn", kết hợp bởi 痘 (dòu - đậu): "mụn trứng cá" + 痘 (dòu - đậu): "mụn trứng cá" + 肌 (jī - cơ): "cơ bắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痘: Căn bệnh ngoài da (疒) làm nổi lên những nốt sưng tròn nhỏ như hạt đậu (豆) trên mặt là mụn đậu, mụn trứng cá (痘). • Chữ 痘: Căn bệnh ngoài da (疒) làm nổi lên những nốt sưng tròn nhỏ như hạt đậu (豆) trên mặt là mụn đậu, mụn trứng cá (痘). • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Da bị mụn / Da dễ nổi mụn
Ví dụ (3)
痘痘肌在选择防晒霜时,要注意选择不闷痘的清爽配方。
Da mụn khi chọn kem chống nắng cần lưu ý chọn công thức mỏng nhẹ không gây bí da nổi mụn.
When choosing sunscreen for acne-prone skin, be sure to pick a lightweight, non-comedogenic formula.
针对痘痘肌的洁面乳一般都含有水杨酸或积雪草成分。
Sữa rửa mặt dành cho da mụn thông thường đều chứa thành phần axit salicylic hoặc rau má.
Facial cleansers for acne-prone skin generally contain salicylic acid or Centella asiatica ingredients.
频繁挤痘会让痘痘肌的受损情况更加严重,留下凹坑。
Thường xuyên nặn mụn sẽ làm tình trạng tổn thương của da mụn nghiêm trọng hơn, để lại sẹo rỗ.
Frequently popping pimples will worsen damage to acne-prone skin and leave pitted scars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây