敏感肌
—
Gợi nhớ
Từ "敏感肌" (mǐngǎnjī) mang nghĩa "Da nhạy cảm", kết hợp bởi 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 肌 (jī - cơ): "cơ bắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 敏感肌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Da nhạy cảm
Ví dụ (3)
敏感肌在选择化妆品时要特别注意成分是否温和。
Người có làn da nhạy cảm khi lựa chọn mỹ phẩm cần đặc biệt chú ý thành phần có dịu nhẹ hay không.
People with sensitive skin should pay special attention to whether ingredients are gentle when choosing cosmetics.
这款修护霜是专为敏感肌研发的。
Loại kem phục hồi này được nghiên cứu phát triển dành riêng cho da nhạy cảm.
This repair cream was specifically developed for sensitive skin.
频繁去角质会使皮肤受损,从而演变成敏感肌。
Tẩy tế bào chết thường xuyên sẽ làm tổn thương da, từ đó phát triển thành da nhạy cảm.
Frequent exfoliation can damage the skin and turn it into sensitive skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây