ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暗沉肌
ànchénjī
Làn da xỉn màu / Sạm da
Hán việt: ám trầm cơ
—

Gợi nhớ

Từ "暗沉肌" (ànchénjī) mang nghĩa "Làn da xỉn màu / Sạm da", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 肌 (jī - cơ): "cơ bắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌).

Thành phần cấu tạo

暗沉肌
ànchénjī
Làn da xỉn màu / Sạm da
暗
àn • ám
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
肌
jī • cơ
cơ bắp
⺼
Bộ Nhục
Cơ thể, da thịt (bên trái)
几
Bộ Kỷ
Khung xương nâng đỡ / biểu âm (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Làn da xỉn màu / Sạm da
Ví dụ (3)
jīngcháng经常áoyè熬夜de的ànchén暗沉jī肌kěyǐ可以shǐyòng使用hányǒu含有wéishēngsù维生素cCde的jīnghuá精华lái来tí提liàng亮。
Làn da xỉn màu do thường xuyên thức khuya có thể dùng tinh chất chứa vitamin C để làm sáng da.
Dull skin caused by staying up late frequently can be brightened using a serum containing vitamin C.
zhè这kuǎn款qùjiǎozhì去角质móshāgāo磨砂膏shì是gǎishàn改善miànbù面部ànchén暗沉jī肌de的yǒuxiào有效wǔqì武器。
Kem tẩy da chết hạt này là vũ khí hiệu quả để cải thiện làn da xỉn màu trên mặt.
This exfoliating scrub is an effective weapon for improving dull facial skin.
quēfá缺乏shuǐfèn水分de的ànchén暗沉jī肌kàn看qǐlái起来háowú毫无guāngzé光泽,xiǎnde显得yǒuxiē有些shuāilǎo衰老。
Làn da xỉn màu thiếu nước trông không có một chút bóng khỏe nào, tạo cảm giác hơi già đi.
Dehydrated, dull skin looks completely lusterless and makes a person appear somewhat aged.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây