暗沉肌
—
Gợi nhớ
Từ "暗沉肌" (ànchénjī) mang nghĩa "Làn da xỉn màu / Sạm da", kết hợp bởi 暗 (àn - ám): "tối tăm" + 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 肌 (jī - cơ): "cơ bắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暗: Khi ánh mặt trời (日) khuất bóng, chỉ còn nghe thấy tiếng động (音) vọng lại trong màn đêm u tối, mờ ám (暗). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暗沉肌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Làn da xỉn màu / Sạm da
Ví dụ (3)
经常熬夜的暗沉肌可以使用含有维生素C的精华来提亮。
Làn da xỉn màu do thường xuyên thức khuya có thể dùng tinh chất chứa vitamin C để làm sáng da.
Dull skin caused by staying up late frequently can be brightened using a serum containing vitamin C.
这款去角质磨砂膏是改善面部暗沉肌的有效武器。
Kem tẩy da chết hạt này là vũ khí hiệu quả để cải thiện làn da xỉn màu trên mặt.
This exfoliating scrub is an effective weapon for improving dull facial skin.
缺乏水分的暗沉肌看起来毫无光泽,显得有些衰老。
Làn da xỉn màu thiếu nước trông không có một chút bóng khỏe nào, tạo cảm giác hơi già đi.
Dehydrated, dull skin looks completely lusterless and makes a person appear somewhat aged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây