肌底液
—
Gợi nhớ
Từ "肌底液" (jīdǐyè) mang nghĩa "Nước thần / Tinh chất kích hoạt", kết hợp bởi 肌 (jī - cơ): "cơ bắp" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 肌底液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước thần / Tinh chất kích hoạt
Ví dụ (3)
肌底液主要作用是导入,帮助后续护肤品更好吸收。
Tác dụng chính của tinh chất kích hoạt là dẫn đường, giúp các sản phẩm dưỡng da sau đó hấp thụ tốt hơn.
The main function of a pre-serum booster is to prime the skin and help subsequent skincare products absorb better.
洁面后,先涂抹肌底液,然后再使用精华液和乳液。
Sau khi rửa mặt, hãy thoa tinh chất kích hoạt trước, sau đó mới dùng serum và sữa dưỡng.
After cleansing, apply the pre-serum booster first, followed by serum and lotion.
这款肌底液质地像水一样清爽,完全不黏腻。
Chai tinh chất kích hoạt này kết cấu trong suốt như nước, hoàn toàn không gây bết dính.
This pre-serum booster has a watery, refreshing texture and is not sticky at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây