面黄肌瘦
—
Gợi nhớ
Từ "面黄肌瘦" (miàn huáng jī shòu) mang nghĩa "Mặt vàng gầy guộc, vàng vọt gầy yếu", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 肌 (jī - cơ): "cơ bắp" + 瘦 (shòu - sấu): "gầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄). • Chữ 肌: Lớp thịt săn chắc (⺼) bao bọc quanh khung xương như chiếc bàn nhỏ (几) tạo nên làn da và cơ bắp (肌). • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 面黄肌瘦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Mặt vàng gầy guộc, vàng vọt gầy yếu
Ví dụ (3)
那场灾荒过后,难民们个个都被饿得面黄肌瘦。
Sau trận thiên tai đó, những người tị nạn ai nấy đều bị đói đến mức mặt vàng vọt gầy guộc.
After that famine, every single refugee was starved until they were sallow and emaciated.
长期营养不良导致他看起来面黄肌瘦,缺乏活力。
Suy dinh dưỡng kéo dài dẫn tới việc cậu ấy trông mặt vàng vọt gầy gò, thiếu đi sức sống.
Long-term malnutrition left him looking sallow and emaciated, lacking energy.
这场大病把他折磨得面黄肌瘦,整个人都瘦了一圈。
Trận ốm nặng này đã hành hạ anh ấy đến mức mặt mày vàng vọt gầy gò, cả người gầy sọp hẳn đi.
This serious illness tormented him until he was sallow and emaciated, having lost a lot of weight all over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây