ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肌肉注射
jīròu zhùshè
Tiêm bắp
Hán việt: cơ nhục chú xạ
—

Gợi nhớ

Từ "肌肉注射" (jīròu zhùshè) nghĩa là "Tiêm bắp", ghép bởi: 肌 (jī): cơ bắp + 肉 (ròu): Thịt + 注 (zhù): ghi chú + 射 (shè): Bắn.

Thành phần cấu tạo

肌肉注射
jīròu zhùshè
Tiêm bắp
⺼
几
肉
氵
主
身

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Tiêm bắp
Ví dụ (2)
jīròu肌肉zhùshè注射de的xīshōu吸收sùdù速度jièyú介于píxiàzhùshè皮下注射hé和jìngmàizhùshè静脉注射zhījiān之间。
Tốc độ hấp thu của tiêm bắp nằm giữa tiêm dưới da và tiêm tĩnh mạch.
The absorption rate of an intramuscular injection lies between that of a subcutaneous injection and an intravenous injection.
tún臀dà大jī肌shì是jìnxíng进行jīròu肌肉zhùshè注射zuì最cháng常yòng用de的bùwèi部位。
Cơ mông lớn là vị trí thường được sử dụng nhất để thực hiện tiêm bắp.
The gluteus maximus is the most commonly used site for intramuscular injections.
2
động từ
Nghĩa:Tiêm bắp
Ví dụ (1)
yīzhǔ医嘱yāoqiú要求wèi为zhè这míng名huànzhě患者jīròu肌肉zhùshè注射tuìshāoyào退烧药。
Y lệnh yêu cầu tiêm bắp thuốc hạ sốt cho bệnh nhân này.
The doctor's order requires administering fever-reducing medication to this patient via intramuscular injection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây