跳槽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "跳槽" (tiào//cáo) mang nghĩa "nhảy việc, đổi chỗ làm", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 槽 (cáo - tào): "Cái máng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 槽: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ khoét rỗng phần giữa (曹) tạo thành chiếc máng dài đựng nước hay thức ăn gọi là cái máng, rãnh (槽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跳槽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tiào / cáo')
Nghĩa:nhảy việc, đổi chỗ làm
Ví dụ (5)
他最近跳槽去了一家科技公司。
Anh ấy gần đây đã nhảy việc sang một công ty công nghệ.
He recently changed jobs and joined a tech company.
为了获得更高的薪水,她决定跳槽。
Để nhận được mức lương cao hơn, cô ấy đã quyết định đổi chỗ làm.
In order to earn a higher salary, she decided to change jobs.
频繁跳槽对职业发展没有好处。
Nhảy việc thường xuyên không có lợi cho sự phát triển nghề nghiệp.
Frequent job-hopping is not good for career development.
听说你打算过完年后就跳槽?
Nghe nói bạn định ăn tết xong là sẽ nhảy việc hả?
I heard you're planning to switch jobs after the New Year?
如果在这里工作得不开心,你应该早点考虑跳槽。
Nếu làm việc ở đây không vui, bạn nên cân nhắc chuyện đổi chỗ làm sớm đi.
If you're unhappy working here, you should consider changing jobs sooner rather than later.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây