水槽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "水槽" (shuǐcáo) mang nghĩa "bể chứa nước, thùng nước, máng nước", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 槽 (cáo - tào): "Cái máng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 槽: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ khoét rỗng phần giữa (曹) tạo thành chiếc máng dài đựng nước hay thức ăn gọi là cái máng, rãnh (槽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 水槽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bể chứa nước, thùng nước, máng nước
Ví dụ (5)
厨房的水槽堵住了。
Bồn rửa trong nhà bếp bị tắc rồi.
The kitchen sink is clogged.
农夫正在给马儿的水槽加满水。
Người nông dân đang đổ đầy nước vào máng nước cho bầy ngựa.
The farmer is filling the horse's water trough.
请把脏碗盘放在水槽里。
Xin hãy để bát đĩa bẩn vào trong bồn rửa.
Please put the dirty dishes in the sink.
工人正在清理工厂后面的大水槽。
Công nhân đang dọn dẹp bể chứa nước lớn ở phía sau nhà máy.
The workers are cleaning the large water tank behind the factory.
这个旧水槽开始漏水了,我们需要换个新的。
Cái bể nước cũ này bắt đầu rỉ nước rồi, chúng ta cần thay một cái mới.
This old sink has started leaking, so we need to replace it with a new one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây