ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跳动
tiàodòng
nhảy, rung động, đập nhịp
Hán việt: khiêu động
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "跳动" (tiàodòng) mang nghĩa "nhảy, rung động, đập nhịp", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

跳动
tiàodòng
nhảy, rung động, đập nhịp
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhảy, rung động, đập nhịp
Ví dụ (5)
tā他de的xīnzàng心脏hái还zài在tiàodòng跳动。
Trái tim của anh ấy vẫn còn đang đập nhịp.
His heart is still beating.
yīshēng医生zǐxì仔细jiǎnchá检查le了bìngrén病人de的màibó脉搏tiàodòng跳动。
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ nhịp đập mạch của bệnh nhân.
The doctor carefully checked the patient's pulse.
huǒyàn火焰zài在hánfēng寒风zhōng中bùtíng不停de地tiàodòng跳动。
Ngọn lửa không ngừng nhảy nhịp trong gió lạnh.
The flames kept flickering in the cold wind.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,tā她jīdòng激动de得xīn心zhí直tiàodòng跳动。
Nghe được tin tốt này, trái tim cô ấy đập nhịp liên hồi vì xúc động.
On hearing the good news, her heart began to pound with excitement.
píngmù屏幕shàng上de的shùzì数字zài在búduàn不断tiàodòng跳动。
Các con số trên màn hình đang không ngừng nhảy nhịp.
The numbers on the screen kept changing constantly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây