跳动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "跳动" (tiàodòng) mang nghĩa "nhảy, rung động, đập nhịp", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跳动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhảy, rung động, đập nhịp
Ví dụ (5)
他的心脏还在跳动。
Trái tim của anh ấy vẫn còn đang đập nhịp.
His heart is still beating.
医生仔细检查了病人的脉搏跳动。
Bác sĩ đã kiểm tra kỹ nhịp đập mạch của bệnh nhân.
The doctor carefully checked the patient's pulse.
火焰在寒风中不停地跳动。
Ngọn lửa không ngừng nhảy nhịp trong gió lạnh.
The flames kept flickering in the cold wind.
听到这个好消息,她激动得心直跳动。
Nghe được tin tốt này, trái tim cô ấy đập nhịp liên hồi vì xúc động.
On hearing the good news, her heart began to pound with excitement.
屏幕上的数字在不断跳动。
Các con số trên màn hình đang không ngừng nhảy nhịp.
The numbers on the screen kept changing constantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây