心跳
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "心跳" (xīntiào) mang nghĩa "Nhịp tim, đập tim", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心跳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:nhịp tim, tim đập (chỉ hoạt động sinh lý hoặc cảm xúc).
Ví dụ (5)
我能听到自己的心跳声。
Tôi có thể nghe thấy tiếng tim đập của chính mình.
I could hear my own heartbeat.
因为紧张,他的心跳加快了。
Vì căng thẳng, nhịp tim của anh ấy đập nhanh hơn.
Because of nervousness, his heartbeat quickened.
医生正在检查病人的心跳。
Bác sĩ đang kiểm tra nhịp tim của bệnh nhân.
The doctor is checking the patient's heartbeat.
这是一种让人心跳加速的感觉。
Đây là một loại cảm giác khiến người ta tim đập nhanh (hồi hộp, rung động).
It is a heart-pounding feeling.
看到恐怖的画面,我吓得心跳都漏了一拍。
Nhìn thấy cảnh tượng kinh dị, tôi sợ đến mức tim lỡ mất một nhịp.
When I saw the terrifying scene, I was so scared that my heart skipped a beat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây