跳伞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "跳伞" (tiào//sǎn) nghĩa là "nhảy dù", ghép bởi: 跳 (tiào): nhảy + 伞 (sǎn): ô.
Thành phần cấu tạo
跳伞
nhảy dù
足
兆
伞
Hình ảnh:

Phân tích từ 跳伞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tiào / sǎn')
Nghĩa:nhảy dù
Ví dụ (5)
跳伞是一项极限运动。
Nhảy dù là một môn thể thao mạo hiểm.
Skydiving is an extreme sport.
他从小就梦想着去跳伞。
Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước được đi nhảy dù.
He had dreamed of going skydiving since childhood.
明天天气很好,我们去跳伞吧。
Ngày mai thời tiết rất đẹp, chúng ta đi nhảy dù nhé.
The weather will be great tomorrow—let's go skydiving.
第一次跳伞时,我非常紧张。
Lần đầu tiên nhảy dù, tôi vô cùng căng thẳng.
I was very nervous the first time I went skydiving.
教练在跳伞前仔细检查了装备。
Huấn luyện viên đã kiểm tra kỹ trang bị trước khi nhảy dù.
The instructor carefully checked the equipment before the skydive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây