ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弹力
tánlì
Co giãn / Đàn hồi
Hán việt: đàn lực
—

Gợi nhớ

Từ "弹力" (tánlì) mang nghĩa "Co giãn / Đàn hồi", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

弹力
tánlì
Co giãn / Đàn hồi
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Co giãn / Đàn hồi
Ví dụ (3)
miànliào面料zhōng中jiārù加入le了bǎifēnzhīwǔ百分之五de的ānlún氨纶yǐ以zēngjiā增加yīwù衣物de的tánlì弹力。
Vải được pha thêm 5% sợi spandex để tăng độ co giãn của trang phục.
Five percent spandex was added to the fabric to increase the elasticity of the garment.
zhè这kuǎn款gāotánlì高弹力niúzǎikù牛仔裤chuān穿zhe着fēicháng非常shūshì舒适,huódòng活动zìrú自如。
Chiếc quần jeans co giãn cao này mặc rất thoải mái và hoạt động dễ dàng.
These high-stretch jeans are very comfortable to wear and allow for free movement.
pínfán频繁de的gāowēn高温yùntàng熨烫kěnéng可能huì会shǐ使miànliào面料de的tánlì弹力xiānwéi纤维shòusǔn受损biànxíng变形。
Việc là ủi nhiệt độ cao thường xuyên có thể làm sợi co giãn của vải bị hư hại và biến dạng.
Frequent high-temperature ironing may damage and deform the elastic fibers in the fabric.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây