弹力
—
Gợi nhớ
Từ "弹力" (tánlì) mang nghĩa "Co giãn / Đàn hồi", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹力
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Co giãn / Đàn hồi
Ví dụ (3)
面料中加入了百分之五的氨纶以增加衣物的弹力。
Vải được pha thêm 5% sợi spandex để tăng độ co giãn của trang phục.
Five percent spandex was added to the fabric to increase the elasticity of the garment.
这款高弹力牛仔裤穿着非常舒适,活动自如。
Chiếc quần jeans co giãn cao này mặc rất thoải mái và hoạt động dễ dàng.
These high-stretch jeans are very comfortable to wear and allow for free movement.
频繁的高温熨烫可能会使面料的弹力纤维受损变形。
Việc là ủi nhiệt độ cao thường xuyên có thể làm sợi co giãn của vải bị hư hại và biến dạng.
Frequent high-temperature ironing may damage and deform the elastic fibers in the fabric.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây