弹力素
—
Gợi nhớ
Từ "弹力素" (tánlìsù) mang nghĩa "Gel giữ nếp tóc uốn", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gel giữ nếp tóc uốn
Ví dụ (3)
烫完卷发后,每天早晨抹一些弹力素可以让卷度更持久弹润。
Sau khi uốn tóc xoăn, thoa một chút gel giữ nếp mỗi sáng giúp lọn xoăn giữ được lâu và có độ đàn hồi tốt hơn.
After getting a perm, applying some curl cream every morning can keep the curls bouncy and longer-lasting.
这款弹力素富含维他命营养,滋润秀发且不会使发丝发硬。
Loại gel giữ nếp tóc uốn này giàu vitamin dinh dưỡng, dưỡng ẩm tóc và không làm các sợi tóc bị khô cứng.
This curl cream is rich in vitamin nutrients, moisturizing hair without making the strands stiff.
在头发半干状态下涂抹弹力素,打理出来的效果最好。
Thoa gel giữ nếp lúc tóc còn ẩm khoảng 50% mang lại hiệu quả tạo kiểu tốt nhất.
Applying curl cream when your hair is half-dry gives the best styling results.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây