ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弹力裤
tánlìkù
Quần thun co giãn / Quần stretch pants
Hán việt: đàn lực khố
—

Gợi nhớ

Từ "弹力裤" (tánlìkù) mang nghĩa "Quần thun co giãn / Quần stretch pants", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).

Thành phần cấu tạo

弹力裤
tánlìkù
Quần thun co giãn / Quần stretch pants
弹
dàn / tán • đàn
đạn
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp
裤
kù • khố
quần
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
库
Chữ Khố
Kho / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quần thun co giãn / Quần stretch pants
Ví dụ (3)
tánlì弹力kù裤yīn因qí其jíjiā极佳de的lāshēn拉伸fànwéi范围hé和wújūshù无拘束de的shūshìgǎn舒适感,zài在jiànshēn健身hé和yùnfù孕妇dàigòu代购zhōng中jíqí极其qiǎngshǒu抢手。
Quần thun co giãn nhờ vào phạm vi co duỗi cực rộng và sự thoải mái không gò bó, đang vô cùng đắt hàng trong nhóm đồ tập gym và đồ mua hộ mẹ bầu.
Thanks to their excellent stretch range and unrestricted comfort, stretch pants are in high demand among fitness and maternity personal shoppers.
zhè这jiā家gōngchǎng工厂zhuānmén专门shēngchǎn生产gāo高yāo腰fánghuá防滑yùndòng运动tánlì弹力kù裤,chǎnpǐn产品dàliàng大量chūkǒu出口ōuměi欧美,zhìliàng质量jíqí极其yōuxiù优秀。
Nhà máy này chuyên sản xuất quần thun thể thao co giãn cạp cao chống trượt, sản phẩm xuất khẩu số lượng lớn đi Âu Mỹ, chất lượng cực kỳ xuất sắc.
This factory specializes in producing high-waisted non-slip athletic stretch pants, exporting them in large quantities to Europe and the US with outstanding quality.
cǎigòu采购tánlì弹力kù裤xū需héshí核实miànliào面料de的ānlún氨纶hánliàng含量bǎi百fēn分bǐ比,yǐ以bǎozhèng保证duōcì多次xǐdí洗涤hòu后bù不fāshēng发生kùzi裤子kuǎtā垮塌biànxíng变形。
Nhập mua quần thun co giãn cần xác nhận phần trăm hàm lượng sợi spandex của vải để bảo đảm sau khi giặt nhiều lần quần không bị nhão xệ mất form.
When sourcing stretch pants, verify the percentage of spandex in the fabric to ensure the pants will not sag or lose their shape after repeated washing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây