弹力裤
—
Gợi nhớ
Từ "弹力裤" (tánlìkù) mang nghĩa "Quần thun co giãn / Quần stretch pants", kết hợp bởi 弹 (dàn / tán - đàn): "đạn" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 裤 (kù - khố): "quần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弹: Người xạ thủ kéo căng dây cây cung (弓) rồi buông tay bắn viên đạn tròn (单) bật vút đi như tiếng gảy đàn ngân vang (弹). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 裤: Món trang phục bằng vải (衤) rộng rãi như nhà kho (库) dùng để che chở đôi chân khi đi lại chính là chiếc quần (裤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 弹力裤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quần thun co giãn / Quần stretch pants
Ví dụ (3)
弹力裤因其极佳的拉伸范围和无拘束的舒适感,在健身和孕妇代购中极其抢手。
Quần thun co giãn nhờ vào phạm vi co duỗi cực rộng và sự thoải mái không gò bó, đang vô cùng đắt hàng trong nhóm đồ tập gym và đồ mua hộ mẹ bầu.
Thanks to their excellent stretch range and unrestricted comfort, stretch pants are in high demand among fitness and maternity personal shoppers.
这家工厂专门生产高腰防滑运动弹力裤,产品大量出口欧美,质量极其优秀。
Nhà máy này chuyên sản xuất quần thun thể thao co giãn cạp cao chống trượt, sản phẩm xuất khẩu số lượng lớn đi Âu Mỹ, chất lượng cực kỳ xuất sắc.
This factory specializes in producing high-waisted non-slip athletic stretch pants, exporting them in large quantities to Europe and the US with outstanding quality.
采购弹力裤需核实面料的氨纶含量百分比,以保证多次洗涤后不发生裤子垮塌变形。
Nhập mua quần thun co giãn cần xác nhận phần trăm hàm lượng sợi spandex của vải để bảo đảm sau khi giặt nhiều lần quần không bị nhão xệ mất form.
When sourcing stretch pants, verify the percentage of spandex in the fabric to ensure the pants will not sag or lose their shape after repeated washing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây