冲淡
—
Gợi nhớ
Từ "冲淡" (chōng dàn) mang nghĩa "Làm nhạt đi, làm giảm bớt", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冲淡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Làm nhạt đi, làm giảm bớt
Ví dụ (3)
往汤里加点水,可以冲淡咸味。
Thêm chút nước vào canh có thể làm giảm bớt vị mặn.
Adding a little water to the soup will dilute the saltiness.
新的娱乐新闻很快冲淡了公众对那场丑闻的关注。
Tin tức giải trí mới đã nhanh chóng làm phai nhạt đi sự quan tâm của công chúng đối với vụ bê bối đó.
New entertainment news quickly diverted public attention away from that scandal.
他的幽默话语冲淡了会议室里紧张的气氛。
Những lời nói hài hước của anh ấy đã làm dịu đi bầu không khí căng thẳng trong phòng họp.
His humorous remarks eased the tense atmosphere in the meeting room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây