冲动
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "冲动" (chōngdòng) mang nghĩa "bốc đồng", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 冲动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:bốc đồng, nông nổi, kích động, sự thôi thúc, cơn bốc đồng.
Ví dụ (5)
冲动是魔鬼,遇事一定要冷静。
Bốc đồng là ma quỷ (nóng giận mất khôn), gặp chuyện nhất định phải bình tĩnh.
Impulsiveness is the devil; when something happens, you must stay calm.
那只是我的一时冲动,请你原谅。
Đó chỉ là sự bốc đồng nhất thời của tôi, xin bạn hãy tha thứ.
That was just a momentary impulse on my part. Please forgive me.
现在的年轻人做事容易冲动,不计后果。
Thanh niên bây giờ làm việc dễ bốc đồng, không tính đến hậu quả.
Young people nowadays tend to act impulsively without considering the consequences.
为了避免冲动消费,我出门不带信用卡。
Để tránh việc mua sắm bốc đồng (vung tay quá trán), tôi ra đường không mang thẻ tín dụng.
To avoid impulse buying, I don't bring my credit card when I go out.
他强压下心中的冲动,没有和对方吵起来。
Anh ấy cố kìm nén sự kích động trong lòng, không cãi nhau với đối phương.
He forcibly suppressed the impulse inside him and did not start arguing with the other person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây