淡然
—
Gợi nhớ
Từ "淡然" (dàn rán) mang nghĩa "thản nhiên, bình thản", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淡然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thản nhiên, bình thản
Ví dụ (3)
面对名利,他总是淡然处之。
Đối mặt với danh lợi, anh ấy luôn thản nhiên đối diện.
Facing fame and wealth, he always takes them calmly with indifference.
她淡然一笑,没有回答我的问题。
Cô ấy mỉm cười thản nhiên, không trả lời câu hỏi của tôi.
She smiled calmly and did not answer my question.
他眼神里流露出淡然的冷漠。
Trong ánh mắt của anh ấy lộ ra sự lạnh lùng thờ ơ.
His eyes revealed a detached indifference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây