ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
淡忘
dàn wàng
Quên dần, nhạt phai
Hán việt: đạm vong
—

Gợi nhớ

Từ "淡忘" (dàn wàng) mang nghĩa "Quên dần, nhạt phai", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 忘 (wàng - vong): "quên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘).

Thành phần cấu tạo

淡忘
dàn wàng
Quên dần, nhạt phai
淡
dàn • đạm
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
忘
wàng • vong
quên
亡
Vong
Mất, biến mất (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Quên dần, nhạt phai
Ví dụ (3)
suízhe随着shíjiān时间de的liúshì流逝,tóngnián童年de的hěn很duō多wǎngshì往事dōu都bèi被dànwàng淡忘le了。
Cùng với sự trôi đi của thời gian, nhiều chuyện cũ thời thơ ấu đã bị lãng quên dần.
With the passage of time, many childhood memories have faded from memory.
péngyou朋友zhījiān之间de的gǎnqíng感情rúguǒ如果bù不cháng常liánxì联系,jiù就huì会mànmàn慢慢dànwàng淡忘。
Tình cảm giữa bạn bè nếu không liên lạc thường xuyên sẽ dần trở nên nhạt nhòa.
If friends do not keep in touch often, their feelings for each other will gradually fade.
tòngkǔ痛苦de的jìyì记忆yīnggāi应该bèi被dànwàng淡忘,wǒmen我们yào要jījí积极miànduì面对wèilái未来。
Những ký ức đau buồn nên được quên đi, chúng ta cần tích cực đối mặt với tương lai.
Painful memories should be allowed to fade away, and we must face the future positively.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây