淡忘
—
Gợi nhớ
Từ "淡忘" (dàn wàng) mang nghĩa "Quên dần, nhạt phai", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 忘 (wàng - vong): "quên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淡忘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quên dần, nhạt phai
Ví dụ (3)
随着时间的流逝,童年的很多往事都被淡忘了。
Cùng với sự trôi đi của thời gian, nhiều chuyện cũ thời thơ ấu đã bị lãng quên dần.
With the passage of time, many childhood memories have faded from memory.
朋友之间的感情如果不常联系,就会慢慢淡忘。
Tình cảm giữa bạn bè nếu không liên lạc thường xuyên sẽ dần trở nên nhạt nhòa.
If friends do not keep in touch often, their feelings for each other will gradually fade.
痛苦的记忆应该被淡忘,我们要积极面对未来。
Những ký ức đau buồn nên được quên đi, chúng ta cần tích cực đối mặt với tương lai.
Painful memories should be allowed to fade away, and we must face the future positively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây