ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忘记了
wàngjì le
Quên
Hán việt: vong ký liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "忘记了" (wàngjì le) mang nghĩa "Quên", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

忘记了
wàngjì le
Quên
忘
wàng • vong
quên
亡
Vong
Mất, biến mất (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Quên
Ví dụ (3)
wǒ我bǎ把mìmǎ密码wàngjì忘记le了。
Tôi quên mất mật khẩu rồi.
I forgot the password.
tā他wàngjì忘记le了huìyì会议shíjiān时间。
Anh ấy quên mất thời gian họp.
He forgot the meeting time.
tā她wàngjì忘记le了dài带shǒujī手机。
Cô ấy quên mang điện thoại.
She forgot to bring her phone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây