忘记了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "忘记了" (wàngjì le) mang nghĩa "Quên", kết hợp bởi 忘 (wàng - vong): "quên" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Quên
Ví dụ (3)
我把密码忘记了。
Tôi quên mất mật khẩu rồi.
I forgot the password.
他忘记了会议时间。
Anh ấy quên mất thời gian họp.
He forgot the meeting time.
她忘记了带手机。
Cô ấy quên mang điện thoại.
She forgot to bring her phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây