ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
黯淡
àn dàn
U ám, ảm đạm, mờ nhạt
Hán việt: ảm đạm
—

Gợi nhớ

Từ "黯淡" (àn dàn) mang nghĩa "U ám, ảm đạm, mờ nhạt", kết hợp bởi 黯 (àn - ảm): "Tối tăm" + 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黯: Trong màn đêm đen kịt (黑) vắng lặng không một tiếng động (音), cảnh vật và lòng người đều trở nên tối tăm, ảm đạm (黯). • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡).

Thành phần cấu tạo

黯淡
àn dàn
U ám, ảm đạm, mờ nhạt
黯
àn • ảm
Tối tăm
黑
Bộ Hắc
Đen (bên trái)
音
Âm
Âm / âm đọc (bên phải)
淡
dàn • đạm
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:U ám, ảm đạm, mờ nhạt
Ví dụ (3)
fángjiān房间lǐ里dēngguāng灯光àndàn黯淡,ràng让rén人juéde觉得yǒudiǎn有点yāyì压抑。
Ánh đèn trong phòng u ám, khiến người ta cảm thấy có chút ngột ngạt.
The lighting in the room was dim, making people feel a bit oppressed.
rúguǒ如果bù不nǔlì努力xuéxí学习,nǐ你de的qiántú前途jiāng将huì会biànde变得àndàn黯淡。
Nếu không nỗ lực học hành, tương lai của bạn sẽ trở nên mờ mịt ảm đạm.
If you don't study hard, your future will become bleak.
jīngjì经济wēijī危机bàofā爆发hòu后,shìchǎng市场de的qiánjǐng前景shífēn十分àndàn黯淡。
Sau khi khủng hoảng kinh tế bùng phát, triển vọng của thị trường vô cùng ảm đạm.
After the economic crisis broke out, the market outlook was very bleak.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây