黯淡
—
Gợi nhớ
Từ "黯淡" (àn dàn) mang nghĩa "U ám, ảm đạm, mờ nhạt", kết hợp bởi 黯 (àn - ảm): "Tối tăm" + 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黯: Trong màn đêm đen kịt (黑) vắng lặng không một tiếng động (音), cảnh vật và lòng người đều trở nên tối tăm, ảm đạm (黯). • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黯淡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:U ám, ảm đạm, mờ nhạt
Ví dụ (3)
房间里灯光黯淡,让人觉得有点压抑。
Ánh đèn trong phòng u ám, khiến người ta cảm thấy có chút ngột ngạt.
The lighting in the room was dim, making people feel a bit oppressed.
如果不努力学习,你的前途将会变得黯淡。
Nếu không nỗ lực học hành, tương lai của bạn sẽ trở nên mờ mịt ảm đạm.
If you don't study hard, your future will become bleak.
经济危机爆发后,市场的前景十分黯淡。
Sau khi khủng hoảng kinh tế bùng phát, triển vọng của thị trường vô cùng ảm đạm.
After the economic crisis broke out, the market outlook was very bleak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây