黯
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶一丶ノ一丨フ一一
21
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Trong màn đêm đen kịt (黑) vắng lặng không một tiếng động (音), cảnh vật và lòng người đều trở nên tối tăm, ảm đạm (黯).
Thành phần cấu tạo
黯
Tối tăm, ảm đạm
黑
Bộ Hắc
Đen (bên trái)
音
Âm
Âm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tối tăm, ảm đạm
Ví dụ (3)
她神情黯然。
Vẻ mặt cô ấy ảm đạm.
She looked dejected.
灯光黯淡下来。
Ánh đèn tối dần xuống.
The lights dimmed.
听到消息后,他目光黯了。
Sau khi nghe tin, ánh mắt anh ấy tối sầm lại.
After hearing the news, his eyes darkened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây