谙
丶フ丶一丶ノ一丨フ一一
11
—
Gợi nhớ
Qua từng lời nói (讠) đều nghe rõ cả âm điệu sâu sắc bên trong (音), chứng tỏ là người vô cùng thông thuộc, am hiểu (谙).
Thành phần cấu tạo
谙
Am hiểu / Quen thuộc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Am hiểu / Quen thuộc
Ví dụ (3)
他深谙此道的规则,做事游刃有余。
Anh ấy am hiểu sâu sắc quy luật của việc này, làm việc vô cùng điêu luyện.
He is well-versed in the rules of this trade and handles things with ease.
这位向导深谙山区的地形,不会迷路。
Người hướng dẫn này rất quen thuộc địa hình vùng núi, sẽ không bị lạc đường.
This guide knows the mountain terrain inside out and will not get lost.
作为一个谙熟世故的人,他懂得如何处理复杂的人际关系。
Là một người am hiểu sự đời, anh ấy biết cách xử lý các mối quan hệ nhân tế phức tạp.
As someone well-versed in the ways of the world, he knows how to handle complex interpersonal relationships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây