ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平淡无奇
píng dàn wú qí
nhạt nhẽo
Hán việt: bình đạm vô kỳ
—

Gợi nhớ

Từ "平淡无奇" (píng dàn wú qí) nghĩa là "nhạt nhẽo", ghép bởi: 平 (píng): bằng phẳng + 淡 (dàn): Nhạt nhẽo + 无 (wú): không có + 奇 (qí / jī): kỳ lạ.

Thành phần cấu tạo

平淡无奇
píng dàn wú qí
nhạt nhẽo
干
丷
氵
炎
一
尤

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:nhạt nhẽo
Ví dụ (3)
tā他guò过zhe着píngdànwúqí平淡无奇de的shēnghuó生活,měitiān每天cháojiǔwǎnwǔ朝九晚五。
Anh ấy sống một cuộc đời bình lặng tẻ nhạt, mỗi ngày đi làm từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.
He lives an ordinary, uneventful life, working nine to five every day.
zhè这bù部xiǎoshuō小说de的qiánbànbù前半部fēn分xiě写de得píngdànwúqí平淡无奇,hòu后bàn半bùfen部分què却gāocháodiéqǐ高潮迭起。
Nửa phần đầu cuốn tiểu thuyết viết rất bình thường nhạt nhẽo, nửa phần sau lại dồn dập kịch tính.
The first half of this novel is rather flat and unremarkable, but the second half is full of climaxes.
tā他de的yǎnjiǎng演讲píngdànwúqí平淡无奇,tīngzhòng听众tīng听de得hūnhūnyùshuì昏昏欲睡。
Bài phát biểu của anh ta quá nhạt nhẽo, người nghe nghe mà buồn ngủ.
His speech was dull and uninspiring, making the audience drowsy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây