平淡无奇
—
Gợi nhớ
Từ "平淡无奇" (píng dàn wú qí) nghĩa là "nhạt nhẽo", ghép bởi: 平 (píng): bằng phẳng + 淡 (dàn): Nhạt nhẽo + 无 (wú): không có + 奇 (qí / jī): kỳ lạ.
Thành phần cấu tạo
平淡无奇
nhạt nhẽo
干
丷
氵
炎
一
尤
Phân tích từ 平淡无奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nhạt nhẽo
Ví dụ (3)
他过着平淡无奇的生活,每天朝九晚五。
Anh ấy sống một cuộc đời bình lặng tẻ nhạt, mỗi ngày đi làm từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều.
He lives an ordinary, uneventful life, working nine to five every day.
这部小说的前半部分写得平淡无奇,后半部分却高潮迭起。
Nửa phần đầu cuốn tiểu thuyết viết rất bình thường nhạt nhẽo, nửa phần sau lại dồn dập kịch tính.
The first half of this novel is rather flat and unremarkable, but the second half is full of climaxes.
他的演讲平淡无奇,听众听得昏昏欲睡。
Bài phát biểu của anh ta quá nhạt nhẽo, người nghe nghe mà buồn ngủ.
His speech was dull and uninspiring, making the audience drowsy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây