无 (旡)
HSK 2
—
Gợi nhớ
Dưới vòm trời phẳng lặng (一), bóng dáng con người (尤) như hòa tan vào cõi hư vô (无: vô - không có), đặt cạnh biến thể cổ (旡) tạo thành bộ thủ mang nghĩa là "không, vô (bộ Vô)" (无 / 旡).
Thành phần cấu tạo
无 (旡)
không, vô (bộ Vô)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
旡
旡
Bộ Ký
Dáng người há miệng quay đầu vì nghẹn hơi
Hình ảnh:

Phân tích từ 无 (旡)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ / bộ thủ (đọc 'jì')
Nghĩa:không, vô; bộ vô, dạng biến thể `旡` đọc là khi gọi tên bộ.
Ví dụ (5)
他无话可说。
Anh ấy không có gì để nói.
He has nothing to say.
这件事与我无关。
Chuyện này không liên quan đến tôi.
This matter has nothing to do with me.
无论发生什么事,我都会支持你。
Bất kể chuyện gì xảy ra, tôi đều sẽ ủng hộ bạn.
No matter what happens, I will support you.
世界上没有无缘无故的爱。
Trên đời không có tình yêu nào là vô duyên vô cớ.
There is no love in the world without reason.
我们实在无法完成这个任务。
Chúng tôi thực sự không có cách nào hoàn thành nhiệm vụ này.
We really have no way to complete this task.
2
phó từ (đọc 'wú')
Nghĩa:không có, vô, không
Ví dụ (2)
无规矩不成方圆。
Không có quy củ thì không thể tạo nên khuôn phép.
Without rules, nothing can be accomplished.
这是一项无偿提供的服务。
Đây là một dịch vụ được cung cấp miễn phí (không thu phí).
This is a service provided free of charge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây