ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
淡香水
dànxiāngshuǐ
Eau de Toilette (EDT)
Hán việt: đạm hương thủy
—

Gợi nhớ

Từ "淡香水" (dànxiāngshuǐ) mang nghĩa "Eau de Toilette (EDT)", kết hợp bởi 淡 (dàn - đạm): "Nhạt nhẽo" + 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淡: Đổ thêm thật nhiều nước lạnh (氵) làm dịu đi ngọn lửa nóng rực (炎) khiến vị mặn nồng trở nên nhạt nhẽo, thanh đạm (淡). • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

淡香水
dànxiāngshuǐ
Eau de Toilette (EDT)
淡
dàn • đạm
Nhạt nhẽo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (bên phải)
香
xiāng • hương
Mùi thơm
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Eau de Toilette (EDT)
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款gānjú柑橘diào调de的dànxiāngshuǐ淡香水wèidào味道qīngshuǎng清爽,fēicháng非常shìhé适合xiàtiān夏天shǐyòng使用。
Chai nước hoa nồng độ nhẹ tông cam chanh này mùi hương thanh mát, rất thích hợp dùng vào mùa hè.
This citrus-scented eau de toilette has a refreshing fragrance that is perfect for summer.
dànxiāngshuǐ淡香水liúxiāng留香shíjiān时间jiào较duǎn短,yīncǐ因此kěyǐ可以duō多pēnsǎ喷洒jǐ几xià下zài在yīwù衣物shàng上。
Nước hoa EDT giữ hương thời gian ngắn hơn, do đó có thể xịt nhiều hơn một chút lên quần áo.
Eau de toilette has a relatively short longevity, so you can spritz it a few extra times on your clothes.
yǔ与nóng浓xiāngshuǐ香水xiāngbǐ相比,dànxiāngshuǐ淡香水gèng更shìhé适合rìcháng日常shàngbān上班huò或shàngxué上学túmǒ涂抹。
So với nước hoa đậm đặc EDP, nước hoa nồng độ nhẹ EDT phù hợp hơn cho việc đi làm hay đi học hàng ngày.
Compared with eau de parfum, eau de toilette is more suitable for everyday work or school wear.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây