代客泊车
—
Gợi nhớ
Từ "代客泊车" (dàikè bóchē) mang nghĩa "Dịch vụ đỗ xe hộ / Valet parking", kết hợp bởi 代 (dài - đại): "thế hệ" + 客 (kè - khách): "khách" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 代客泊车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch vụ đỗ xe hộ / Valet parking
Ví dụ (2)
很多五星级酒店的大门口都设有专门的代客泊车岗亭。
Lối cổng vào của rất nhiều khách sạn 5 sao đều thiết kế chốt trực đỗ xe hộ chuyên dụng.
Many five-star hotels have a dedicated valet parking booth at the main entrance.
使用代客泊车服务,客人在取车时需要将停车凭证交还给前台。
Khi sử dụng dịch vụ đỗ xe hộ, khách hàng khi lấy xe cần nộp lại thẻ gửi xe cho quầy lễ tân.
When using the valet parking service, guests need to hand the parking ticket back to the front desk to retrieve their car.
2
động từ
Nghĩa:Dịch vụ đỗ xe hộ / Valet parking
Ví dụ (1)
门童小李跑步上前接过法拉利的钥匙,小心翼翼地帮贵宾代客泊车。
Nhân viên gác cửa Tiểu Lý chạy lên nhận chìa khóa chiếc Ferrari, cẩn thận giúp vị khách quý đỗ xe hộ.
Xiao Li the bellhop jogged forward to take the Ferrari keys and carefully parked the car for the VIP guest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây